Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 03/06/2026
|
Chủng loại/ngày |
02/06 |
03/06 |
|
NL IR 504 |
8650-8750 |
8650-8750 |
|
NL CL 555 |
9100-9200 |
9100-9200 |
|
Tấm thơm |
7800-7900 |
7750-7850 |
|
Cám |
7800-7900 |
7800-7900 |