Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 13/04/2026
|
Chủng loại/ngày |
11/04 |
13/04 |
|
NL IR 504 |
8000-8050 |
8000-8050 |
|
NL OM 18 |
8700-8900 |
8700-8900 |
|
Tấm thơm |
7650-7750 |
7600-7700 |
|
Cám |
6800-6900 |
6800-6900 |